Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cringeworthy
01
đáng xấu hổ, gây khó chịu
causing embarrassment, discomfort, or awkwardness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cringeworthy
so sánh hơn
more cringeworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The video of their argument was cringeworthy to watch.
Video về cuộc tranh cãi của họ thật xấu hổ khi xem.



























