cringeworthy
cringe
krɪnʤ
krinj
wor
wɜr
vēr
thy
ði
dhi
/kɹˈɪndʒjuːˌɜːði/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cringeworthy"trong tiếng Anh

cringeworthy
01

đáng xấu hổ, gây khó chịu

causing embarrassment, discomfort, or awkwardness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cringeworthy
so sánh hơn
more cringeworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The video of their argument was cringeworthy to watch.
Video về cuộc tranh cãi của họ thật xấu hổ khi xem.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng