body blow
bo
ˈbɑ:
baa
dy
di
di
blow
bloʊ
blow
/bˈɒdi blˈəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "body blow"trong tiếng Anh

Body blow
01

đòn chí mạng, cú đánh mạnh

an event or action that causes serious harm, disappointment, or problems
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body blows
Các ví dụ
The injury was a body blow to his career.
Chấn thương là một cú đánh mạnh đối với sự nghiệp của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng