body blow
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
blow
bləʊ
blew

Định nghĩa và ý nghĩa của "body blow"trong tiếng Anh

Body blow
01

đòn chí mạng, cú đánh mạnh

an event or action that causes serious harm, disappointment, or problems 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body blows
Các ví dụ
Losing the contract was a body blow for the company. 

Mất hợp đồng là một đòn nặng nề đối với công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng