Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devolved
01
được phân quyền, được chuyển giao
transferred from a central government to a local or regional authority
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Devolved powers include education and healthcare.
Các quyền hạn được chuyển giao bao gồm giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Cây Từ Vựng
devolved
devolve



























