Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
federally
01
một cách liên bang, ở cấp liên bang
in a way that is controlled, managed, or organized by the national government
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Federally funded programs support education and healthcare.
Các chương trình được tài trợ liên bang hỗ trợ giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Cây Từ Vựng
federally
federal



























