protest vote
pro
ˈprəʊ
prew
test
tɛst
test
vote
vəʊt
vewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "protest vote"trong tiếng Anh

Protest vote
01

phiếu phản đối, phiếu biểu tình

a vote cast to show disapproval of the main candidates or party rather than support for the chosen one 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
protest votes
Các ví dụ
Many citizens cast a protest vote to express their dissatisfaction with current policies. 

Nhiều công dân bỏ phiếu phản đối để bày tỏ sự bất mãn với các chính sách hiện tại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng