Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Death certificate
01
giấy chứng tử, giấy khai tử
an official document that states a person has died and the cause of death
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
death certificates
Các ví dụ
Hospitals issue a death certificate after confirming death.
Bệnh viện cấp giấy chứng tử sau khi xác nhận cái chết.



























