home confinement
home
həʊm
hewm
con
kən
kēn
fine
ˈfaɪn
fain
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "home confinement"trong tiếng Anh

Home confinement
01

quản chế tại nhà, giam giữ tại gia

a punishment where a person must stay at home instead of going to prison, often under supervision 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
home confinements
Các ví dụ
He is under home confinement. 

Anh ấy đang bị quản chế tại nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng