launderer
laun
ˈlɔ:n
lawn
de
rer
ər
ēr

Định nghĩa và ý nghĩa của "launderer"trong tiếng Anh

Launderer
01

người rửa tiền, kẻ rửa tiền

a person who hides the illegal origin of money by making it appear legal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
launderers
Các ví dụ
The launderer hid illegal money. 

Kẻ rửa tiền đã giấu tiền bất hợp pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng