collecting
Pronunciation
/kəˈlɛktɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collecting"trong tiếng Anh

Collecting
01

sưu tầm

the action of looking for and gathering things of a specific type as a hobby
collecting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
collectings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng