Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
holy buckets
01
Trời ơi!, Ôi trời ơi!
used to express surprise, amazement, or shock
Euphemistic
Informal
Các ví dụ
Holy buckets, I did n't think the robot could lift that crate.
Trời ơi, tôi không nghĩ rằng robot có thể nâng được cái thùng đó.



























