lawdy
law
ˈlɔ:
law
dy
di
di
laddie

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawdy"trong tiếng Anh

01

Trời ơi!, Ôi Chúa ơi!

used to express astonishment, shock, or emphasis 
lawdy definition and meaning
nói giảm
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Lawdy! That's a big fish. 

Lawdy! Đó là một con cá lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng