jiminy cricket
ji
ˈʤɪ
ji
mi
mi
ny
ni
ni
cri
krɪ
kri
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "Jiminy Cricket"trong tiếng Anh

Jiminy Cricket
01

Trời ơi, Ôi trời

used to express surprise, astonishment, or disbelief 
Jiminy Cricket definition and meaning
lỗi thời
nói giảm
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Jiminy Cricket! That roller coaster is huge. 

Jiminy Cricket! Tàu lượn siêu tốc đó thật to lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng