flipping
fli
ˈflɪ
fli
pping
pɪng
ping
flapping
flippin'

Định nghĩa và ý nghĩa của "flipping"trong tiếng Anh

flipping
01

Chết tiệt!, Trời ơi!

used alone to express frustration, surprise, or mild anger 
flipping definition and meaning
nói giảm
thân mật
Các ví dụ
Flipping! I forgot my backpack again. 

Flipping! Tôi lại quên ba lô của mình.

flipping
01

chết tiệt, đáng nguyền rủa

used to intensify frustration, surprise, or annoyance 
nói giảm
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
That flipping dog ate my homework. 

Con chó chết tiệt đó đã ăn bài tập về nhà của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng