Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flipping
01
Chết tiệt!, Trời ơi!
used alone to express frustration, surprise, or mild anger
nói giảm
thân mật
Các ví dụ
Flipping! I forgot my backpack again.
Flipping! Tôi lại quên ba lô của mình.
flipping
01
chết tiệt, đáng nguyền rủa
used to intensify frustration, surprise, or annoyance
nói giảm
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
That flipping dog ate my homework.
Con chó chết tiệt đó đã ăn bài tập về nhà của tôi.



























