Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shirtlifter
/ʃˈɜːtlɪftɚ/
shirt-lifter
shirt lifter
Shirtlifter
01
bê đê, người đồng tính nam
a male homosexual
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shirtlifters
Các ví dụ
She waved at the shirtlifter across the room.
Cô ấy vẫy tay với thằng bê đê ở bên kia phòng.



























