Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poofter
01
bê đê, đồng tính nam
a male homosexual, usually emphasizing effeminacy
Dialect
British
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poofters
Các ví dụ
The poofter waved at his friends across the room.
Bê đê vẫy tay với bạn bè của mình ở phía bên kia căn phòng.



























