Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Axe wound
01
vết thương rìu, vết chém rìu
the female genitalia
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The axe wound comment sparked an awkward pause.
Bình luận về vết thương rìu đã gây ra một khoảng dừng khó xử.



























