Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Axe wound
01
vết thương rìu, vết chém rìu
the female genitalia
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
gender specific
giống cái số ít
axe wound
neutral form
genitalia
Các ví dụ
He whispered "axe wound" and everyone laughed.
Anh ấy thì thầm « axe wound » và mọi người đều cười.
LanGeek



























