axe wound
axe
æks
āks
wound
wu:nd
voond
/ˈaks wˈuːnd/
ax wound

Định nghĩa và ý nghĩa của "axe wound"trong tiếng Anh

Axe wound
01

vết thương rìu, vết chém rìu

the female genitalia
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The axe wound comment sparked an awkward pause.
Bình luận về vết thương rìu đã gây ra một khoảng dừng khó xử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng