Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chi-chi
01
vú, ngực
the breasts of a person, often crude or objectifying
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chi-chis
Các ví dụ
The chi-chi bounced as she ran across the room.
Chi-chi nảy lên khi cô ấy chạy qua phòng.



























