Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bum chum
01
bạn tình đồng tính nam, người yêu đồng tính
a gay partner
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bum chums
giống đực số ít
bum chum
neutral form
partner
Các ví dụ
The bum chum carried drinks for both of them.
Bum chum mang đồ uống cho cả hai.
LanGeek



























