Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Charlie Ronce
01
kẻ thao túng, kẻ lừa đảo
a manipulative person controlling others for sexual or financial gain
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Charlie Ronces
Các ví dụ
That Charlie Ronce had his workers running around all night.
Charlie Ronce đã bắt nhân viên của mình chạy quanh suốt đêm.
LanGeek



























