Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bathroom queen
01
nữ hoàng nhà vệ sinh, công chúa nhà vệ sinh công cộng
a person who frequents public restrooms seeking anonymous sexual encounters
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bathroom queens
Các ví dụ
He called him a bathroom queen.
Anh ấy gọi anh ta là vua phòng tắm.
LanGeek



























