bathroom queen
bath
ˈbɑ:θ
baath
room
rum
room
queen
kwi:n
kvin

Định nghĩa và ý nghĩa của "bathroom queen"trong tiếng Anh

Bathroom queen
01

nữ hoàng nhà vệ sinh, công chúa nhà vệ sinh công cộng

a person who frequents public restrooms seeking anonymous sexual encounters 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bathroom queens
Các ví dụ
He called him a bathroom queen. 

Anh ấy gọi anh ta là vua phòng tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng