muzrat
muz
ˈmʌz
maz
rat
rat
rat

Định nghĩa và ý nghĩa của "muzrat"trong tiếng Anh

Muzrat
01

muzrat, muzrat

a Muslim, used insultingly or mockingly 
nhạy cảm về văn hóa
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
muzrats
Các ví dụ
That muzrat shouted prayers in the street. 

Tên muzrat đó đã hét lên những lời cầu nguyện trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng