crossback
cross
ˈkrɒs
kros
back
bæk
bāk
crossjackcrossbuck

Định nghĩa và ý nghĩa của "crossback"trong tiếng Anh

Crossback
01

người theo đạo Thiên Chúa, tín đồ Công giáo

a Catholic, often used by non-Catholics as an insult 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
crossbacks
Các ví dụ
That crossback lectured about mass for an hour. 

Người Công giáo đó đã giảng về thánh lễ trong một giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng