bible pounder
bi
ˈbaɪ
bai
ble
bəl
bēl
poun
paʊn
pawn
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bible pounder"trong tiếng Anh

Bible pounder
01

người truyền giáo cuồng tín, tín đồ Cơ đốc nhiệt thành

a fervent or overzealous Christian, often preaching or promoting their faith aggressively 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Bible pounders
Các ví dụ
That Bible pounder wouldn't stop lecturing us about sin. 

Tên người đập Kinh Thánh đó không ngừng thuyết giảng với chúng tôi về tội lỗi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng