Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asswad
01
kẻ ngốc, thằng ngu
a person regarded as stupid, contemptible, or irritating
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
asswads
Các ví dụ
He felt like an asswad afterward.
Sau đó anh ấy cảm thấy mình như một thằng ngốc.
02
đồ phiền toái, kẻ gây khó chịu
something that is extremely annoying, frustrating, or difficult to deal with
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The traffic jam was an absolute asswad today.
Tắc đường hôm nay thực sự là một cơn ác mộng.



























