Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
up yours
01
Biến đi, Cút đi
an expression of anger or defiance rejecting authority, criticism, or demands
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
They told him to comply and he shot back, "Up yours."
Họ bảo anh ta tuân thủ và anh ta đáp lại: "Đi chết đi".



























