trauma queen
trau
ˈtrɔ:
traw
ma
queen
kwi:n
kvin

Định nghĩa và ý nghĩa của "trauma queen"trong tiếng Anh

Trauma queen
01

nữ hoàng kịch tính, kịch tính

a person who exaggerates distress or emotional suffering to gain attention or sympathy 
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
trauma queens
Các ví dụ
He missed one email and turned into a full trauma queen. 

Anh ấy bỏ lỡ một email và biến thành một nữ hoàng chấn thương thực thụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng