Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trauma queen
01
nữ hoàng kịch tính, kịch tính
a person who exaggerates distress or emotional suffering to gain attention or sympathy
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
trauma queens
Các ví dụ
He missed one email and turned into a full trauma queen.
Anh ấy bỏ lỡ một email và biến thành một nữ hoàng chấn thương thực thụ.
LanGeek



























