Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
screw you
01
Địt mẹ mày, Mẹ kiếp
an expression of anger, contempt, or defiance
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
"You stole my lunch? Screw you!"
Bạn đã ăn cắp bữa trưa của tôi? Đồ khốn nạn!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Địt mẹ mày, Mẹ kiếp
Bạn đã ăn cắp bữa trưa của tôi? Đồ khốn nạn!