jobber-jabber
jo
dʒɒ
dzho
bber
ba
ba
ja
ʤæ
jā
bber
bə
bē

Định nghĩa và ý nghĩa của "jobber-jabber"trong tiếng Anh

Jobber-jabber
01

một người đàn ông đồng tính nam, một người đồng tính nam

(Scottish) a gay male 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
jobber-jabbers
giống đực số ít
jobber-jabber
neutral form
gay person
Các ví dụ
That jobber-jabber walked into the pub confidently. 

Jobber-jabber đó tự tin bước vào quán rượu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng