Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jizzmopper
01
người dọn dẹp chất lỏng tình dục, nhân viên vệ sinh phòng
a person, often employed in adult entertainment venues, who cleans sexual fluids from private booths
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jizzmoppers
Các ví dụ
The jizzmopper had to sanitize every booth before opening.
Jizzmopper phải khử trùng mỗi phòng trước khi mở cửa.
LanGeek



























