jackshit
jack
ˈʤæk
jāk
shit
ʃɪt
shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "jackshit"trong tiếng Anh

Jackshit
01

chẳng có gì cả, không có cái mẹ gì

nothing at all 
jackshit definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
I got jackshit done today. 

Tôi hôm nay chẳng làm được cái quái gì cả.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

jackshit

jack

+

shit

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng