Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackshit
01
chẳng có gì cả, không có cái mẹ gì
nothing at all
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That apology means jackshit to me.
Lời xin lỗi đó chẳng có ý nghĩa gì với tôi.
Cây Từ Vựng
jackshit
jack
shit



























