Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hung
like
a
tic
tac
/hʌng laɪk a tɪk tak/
or /hang laik a tik tak/
âm tiết
âm vị
hung
hʌng
hang
like
laɪk
laik
a
a
a
tic
tɪk
tik
tac
tak
tak
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hung like a tic tac"trong tiếng Anh
hung like a tic tac
CỤM TỪ
01
having a very small penis
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
He joked that the guy was hung like a Tic Tac.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
hung like a horse
hundredth
hundred twenty-eighth note
hundred thousand
hundred and one
hung parliament
hung up
hungarian
hungarian goulash
hungary
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng