Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuckle-bitch
01
con đĩ ngu ngốc, kẻ ngu xuẩn đáng khinh
a woman considered extremely stupid, contemptible, or obnoxious
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
fuckle-bitches
giống cái số ít
fuckle-bitch
neutral form
fool
Các ví dụ
That fuckle-bitch spilled coffee on everyone and laughed.
Con fuckle-bitch đó đã làm đổ cà phê lên mọi người và cười.
LanGeek



























