floundation
floun
flaʊn
flawn
da
ˈdeɪ
dei
tion
ʃən
shēn
obfuscationmensurationdeclamationinformation

Định nghĩa và ý nghĩa của "floundation"trong tiếng Anh

Floundation
01

tổ chức bất tài, quỹ do kẻ ngốc điều hành

an organization, group, or institution run incompetently or by fools 
không tán thành
hài hước
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
floundations
Các ví dụ
That floundation can't even organize a charity drive. 

Floundation đó thậm chí không thể tổ chức một chiến dịch từ thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng