Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dittohead
01
vẹt, người theo sau
a person who mindlessly agrees with someone else's opinions without independent thought
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dittoheads
Các ví dụ
That dittohead just repeats everything the boss says.
Kẻ bắt chước đó chỉ lặp lại mọi thứ sếp nói.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
dittohead
ditto
head



























