Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dementoid
01
người mất trí, kẻ điên
a person described as mentally unstable or irrational
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dementoids
Các ví dụ
That dementoid screamed at the wall.
Kẻ dementoid đó đã hét vào bức tường.



























