asshat
ass
ˈæs
ās
hat
hæt
hāt
/ˈashat/
ass-hat

Định nghĩa và ý nghĩa của "asshat"trong tiếng Anh

Asshat
01

thằng ngốc, kẻ ngu ngốc

an idiot or extremely foolish person
Dialectamerican flagAmerican
asshat definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
asshats
Các ví dụ
He laughed at the asshat's ridiculous mistake.
Anh ấy cười nhạo lỗi lầm ngớ ngẩn của kẻ ngốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng