Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ass assassin
01
sát thủ mông, kẻ săn mồi hậu môn
a man who is highly promiscuous and sexually aggressive in same-sex encounters
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ass assassins
Các ví dụ
The ass assassin dominated the room with his confidence.
Kẻ sát thủ mông thống trị căn phòng bằng sự tự tin của mình.



























