chocolate cum
choco
ˈʧɒk
chok
late
lɪt
lit
cum
kʌm
kam

Định nghĩa và ý nghĩa của "chocolate cum"trong tiếng Anh

Chocolate cum
01

tinh trùng lẫn phân, tinh dịch nhiễm phân

semen contaminated with fecal matter 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
He gagged as the chocolate cum splattered on his hand. 

Anh ta nôn nao khi sô cô la tinh dịch bắn vào tay mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng