ball washer
ball
ˈbɔ:l
bawl
wa
vo
sher
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "ball washer"trong tiếng Anh

Ball washer
01

người rửa bi, người làm sạch tinh hoàn

someone performing oral sex on testicles 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ball washers
Các ví dụ
The ball washer lavished attention on every inch. 

Người rửa bóng đã dành sự chú ý cho từng centimet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng