Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ruff ride
01
cuộc cưỡi ngựa dữ dội, chuyến đi cuồng nhiệt
a vigorous or intense sexual encounter
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ruff rides
Các ví dụ
He tossed her onto the bed for a wild ruff ride.
Anh ta ném cô ấy lên giường để có một cuộc gặp gỡ tình dục mãnh liệt.
LanGeek



























