yiffer
yi
ˈjɪ
yi
ffer
whiffer

Định nghĩa và ý nghĩa của "yiffer"trong tiếng Anh

Yiffer
01

yiffer, người quan tâm đến khía cạnh khiêu dâm của fandom furry

a person sexually interested in the erotic side of furry fandom 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
yiffers
Các ví dụ
He openly admitted he was a yiffer online. 

Anh ấy công khai thừa nhận mình là một yiffer trên mạng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng