vine sucker
vine
ˈvaɪn
vain
su
sa
cker

Định nghĩa và ý nghĩa của "vine sucker"trong tiếng Anh

Vine sucker
01

con đỉa, kẻ ký sinh

a person regarded as parasitic, leeching off others, or contemptible 
vine sucker definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vine suckers
Các ví dụ
That vine sucker keeps mooching money from everyone at work. 

Kẻ ký sinh đó cứ tiếp tục moi tiền từ mọi người ở nơi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng