Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vaginal belch
01
kẻ đáng khinh, đồ vô dụng
a person regarded as contemptible, foolish, or disgusting
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vaginal belches
Các ví dụ
That vaginal belch left the group speechless after the stunt.
Tiếng rắm âm đạo đó đã khiến cả nhóm câm lặng sau màn trình diễn.



























