Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trollface
01
troll, người khiêu khích trực tuyến
a person who provokes others online through deliberate stupidity or mockery
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
trollfaces
Các ví dụ
He posted that reply just to be a trollface.
Anh ấy đăng câu trả lời đó chỉ để trở thành một kẻ troll.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
trollface
troll
face



























