snot nose
snot
snɒt
snot
nose
nəʊz
newz

Định nghĩa và ý nghĩa của "snot nose"trong tiếng Anh

Snot nose
01

thằng nhãi ranh, đứa trẻ hỗn xược

a child regarded as immature, annoying, or contemptible 
snot nose definition and meaning
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snot noses
Các ví dụ
That snot nose spilled juice all over the floor. 

Thằng nhãi ranh đó đã làm đổ nước trái cây khắp sàn nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng