Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitshow
01
một thảm họa, một mớ hỗn độn
a situation or event characterized by chaos, disorder, or controversy
Dialect
American
nghĩa bóng
thân mật
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitshows
Các ví dụ
The meeting turned into a total shitshow.
Cuộc họp đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.



























