Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitshow
01
một thảm họa, một mớ hỗn độn
a situation or event characterized by chaos, disorder, or controversy
Dialect
American
Figurative
Informal
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitshows
Các ví dụ
The concert was a shitshow from the first song.
Buổi hòa nhạc là một mớ hỗn độn ngay từ bài hát đầu tiên.



























