shitbreath
shit
ˈʃɪt
shit
breath
brɛθ
breth

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitbreath"trong tiếng Anh

Shitbreath
01

hơi thở cứt, miệng cứt

a person considered disgusting, especially because of foul breath or poor hygiene 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitbreaths
Các ví dụ
Get away from me, shitbreath. 

Tránh xa tôi ra, thằng hôi miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng