Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitbum
01
kẻ lười biếng, kẻ vô dụng
a person viewed as lazy, contemptible, or socially worthless
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitbums
Các ví dụ
That shitbum sleeps all day and complains.
Kẻ vô dụng đó ngủ cả ngày và phàn nàn.



























