shitbum
shit
ˈʃɪt
shit
bum
bəm
bēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitbum"trong tiếng Anh

Shitbum
01

kẻ lười biếng, kẻ vô dụng

a person viewed as lazy, contemptible, or socially worthless 
shitbum definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitbums
Các ví dụ
That shitbum sleeps all day and complains. 

Kẻ vô dụng đó ngủ cả ngày và phàn nàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng